Dep.Independiente Medellin
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.93
u 0.86
1.95
3.50
3.40
-0.25 1.00
+0.25 1.05
1 0.70
u 1.10
2.2
5.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Barrios
Luis Fernando Muriel Fruto
Jesus David Rivas Hernandez
Jannenson Sarmiento
Joel Canchimbo
Jannenson Sarmiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 8 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 6.1 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Daniel Londono | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 48 | 8.5 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 53 | 8.2 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Harold Rivera Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 3 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ