Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dep.Independiente Medellin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adrian Parra Osorio
1 - 2 Adrian Parra Osorio
Yhorman Hurtado
Cristian Camilo Arrieta Medina
Jersson Gonzalez
Elan Ricardo
Elan Ricardo
Elan Ricardo Card changed
Sebastian Guzman
Michael Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Daniel Catano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.9 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 28 | Andres Davila | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 30 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Yhorman Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Elan Ricardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 4.2 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 27 | Michael Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ