Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportiva Once Caldas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arlen Banguero
Delio Ramirez
Camilo Quiceno
Italo Montano
Yesus Cabrera
Jeison Mena
Anyelo Saldana
Jhonny Jordan
Juan Sebastian Palma Micolta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 20 | Andres Felipe Roa Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Jaider Alfonso Riquett Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 6 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 72 | 7.8 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 7 | 3 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 56 | 8.7 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 72 | 7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 29 | Diego Armando Ruiz De La Rosa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Jhonny Jordan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ