Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 28/02

Vòng 9
08:30 ngày 28/02/2026
Deportiva Once Caldas
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Boyaca Chico
Địa điểm: Estadio Palogrande
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.04
+1.25
0.84
O 2.25
0.83
U 2.25
0.95
1
1.40
X
3.90
2
9.00
Hiệp 1
-0.5
1.01
+0.5
0.87
O 1
1.04
U 1
0.74

VĐQG Colombia » 9

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico

Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas
Phút
Boyaca Chico Boyaca Chico
Juan Castano match yellow.png
2'
10'
match yellow.png Arlen Banguero
Kevin Tamayo Goal cancelled match var
24'
35'
match change Delio Ramirez
Ra sân: Nicolas Valencia
Jefry Arley Zapata Ramirez 1 - 0 match goal
38'
Jefry Arley Zapata Ramirez Goal awarded match var
39'
44'
match yellow.png Camilo Quiceno
Jefry Arley Zapata Ramirez 2 - 0
Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
match goal
45'
46'
match change Italo Montano
Ra sân: Sebastian Enrique Salazar Beltran
46'
match change Yesus Cabrera
Ra sân: Andres Aedo
46'
match change Jeison Mena
Ra sân: Diego Armando Ruiz De La Rosa
Jaider Alfonso Riquett Molina
Ra sân: Juan Castano
match change
46'
Ivan Andres Rojas Vasquez
Ra sân: Jader Quinones
match change
64'
64'
match yellow.png Anyelo Saldana
Michael Barrios
Ra sân: Luis Gomez
match change
64'
Mateo Zuleta
Ra sân: Jefry Arley Zapata Ramirez
match change
70'
Andres Felipe Roa Estrada
Ra sân: Luis Sanchez Cedres
match change
71'
Robert Andres Mejia Navarrete match yellow.png
80'
83'
match change Jhonny Jordan
Ra sân: Delio Ramirez
90'
match yellow.png Juan Sebastian Palma Micolta
Dayro Mauricio Moreno Galindo 3 - 0 match pen
90'
Michael Barrios Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Boyaca Chico

Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas
Boyaca Chico Boyaca Chico
20
 
Tổng cú sút
 
13
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
5
7
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
2
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
5
19
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
9
435
 
Số đường chuyền
 
272
86%
 
Chuyền chính xác
 
75%
106
 
Pha tấn công
 
46
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
12
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
75%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
25%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
29
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.35
1.96
 
Cú sút trúng đích
 
0.25
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
24
 
Số quả tạt chính xác
 
5
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
8
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Jaider Alfonso Riquett Molina
7
Michael Barrios
5
Ivan Andres Rojas Vasquez
28
Mateo Zuleta
20
Andres Felipe Roa Estrada
12
James Aguirre
39
Hian Rincon Jacome
19
Tomas Rojas
70
Deinner Quinones
Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas 4-1-4-1
5-4-1 Boyaca Chico Boyaca Chico
99
Parra
30
Tamayo
2
Cardona
16
Castano
22
Santos
88
Navarret...
9
Gomez
10
Cedres
42
Quinones
14
2
Ramirez
17
Galindo
23
Denis
29
Rosa
2
Saldana
25
Micolta
24
Banguero
3
Quiceno
6
Aedo
8
Beltran
28
Prendes
20
Valencia
9
Molina

Substitutes

11
Delio Ramirez
18
Yesus Cabrera
10
Jeison Mena
7
Italo Montano
27
Jhonny Jordan
12
Branndon Zapata
13
Yaliston Martinez
14
Diego de Jesus Campos Ballestero
5
Faiber Arroyo
Đội hình dự bị
Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas
Jaider Alfonso Riquett Molina 18
Michael Barrios 7
Ivan Andres Rojas Vasquez 5
Mateo Zuleta 28
Andres Felipe Roa Estrada 20
James Aguirre 12
Hian Rincon Jacome 39
Tomas Rojas 19
Deinner Quinones 70
Deportiva Once Caldas Boyaca Chico
11 Delio Ramirez
18 Yesus Cabrera
10 Jeison Mena
7 Italo Montano
27 Jhonny Jordan
12 Branndon Zapata
13 Yaliston Martinez
14 Diego de Jesus Campos Ballestero
5 Faiber Arroyo

Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 2.33
12.67 Phạm lỗi 9.67
5.67 Phạt góc 2.33
3.67 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.8
5.1 Sút trúng cầu môn 2.1
9.3 Phạm lỗi 11.8
5.5 Phạt góc 2.2
2.4 Thẻ vàng 2.3
52.9% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportiva Once Caldas (11trận)
Chủ Khách
Boyaca Chico (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
3
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Dayro Mauricio Moreno Galindo Tiền đạo cắm 6 4 1 20 13 65% 1 0 30 7.1
7 Michael Barrios Cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 7.2
20 Andres Felipe Roa Estrada Midfielder 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.8
18 Jaider Alfonso Riquett Molina Trung vệ 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 14 6.9
5 Ivan Andres Rojas Vasquez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 12 100% 0 0 14 6.9
9 Luis Gomez Midfielder 4 2 1 39 33 84.62% 2 0 50 7.7
2 Jorge Cardona Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 2 36 6.9
10 Luis Sanchez Cedres Tiền vệ công 1 0 4 42 38 90.48% 6 0 55 7.4
88 Robert Andres Mejia Navarrete Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 61 55 90.16% 0 0 72 7.8
22 Juan David Cuesta Santos Hậu vệ cánh phải 1 1 1 33 28 84.85% 6 0 56 7.3
42 Jader Quinones Tiền vệ trụ 0 0 0 43 38 88.37% 2 0 51 6.6
14 Jefry Arley Zapata Ramirez Cánh trái 7 3 0 34 28 82.35% 1 0 56 8.7
30 Kevin Tamayo Defender 0 0 3 50 44 88% 5 0 72 7
28 Mateo Zuleta Cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 0 8 6.6
16 Juan Castano Trung vệ 0 0 1 18 16 88.89% 1 1 20 6.5
99 Felipe Parra Thủ môn 0 0 0 21 12 57.14% 0 0 28 7

Boyaca Chico Boyaca Chico
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 41 85.42% 0 1 53 6.8
8 Sebastian Enrique Salazar Beltran Tiền vệ trụ 1 0 0 3 3 100% 0 0 15 6.5
18 Yesus Cabrera Tiền vệ công 2 0 0 16 10 62.5% 0 0 23 6.3
9 Jairo Gabriel Molina Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 23 6.8
23 Emiliano Denis Thủ môn 0 0 0 26 15 57.69% 0 0 37 7.5
25 Juan Sebastian Palma Micolta Midfielder 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 33 6.5
29 Diego Armando Ruiz De La Rosa Hậu vệ cánh phải 2 1 0 5 4 80% 0 1 11 6
11 Delio Ramirez Tiền vệ trụ 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 26 6.5
6 Andres Aedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.4
27 Jhonny Jordan Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
7 Italo Montano Forward 3 1 1 9 8 88.89% 0 0 18 6.5
3 Camilo Quiceno Tiền vệ trụ 0 0 2 30 23 76.67% 2 0 43 5.9
10 Jeison Mena Midfielder 2 0 1 25 21 84% 2 0 32 6.5
24 Arlen Banguero Trung vệ 1 1 1 34 25 73.53% 0 2 48 6.2
2 Anyelo Saldana Defender 1 0 0 16 12 75% 0 0 26 6
20 Nicolas Valencia Midfielder 0 0 0 5 1 20% 0 0 13 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ