Deportiva Once Caldas
-0.75 0.98
+0.75 0.83
2.5 0.20
u 2.90
1.06
19.50
7.70
-0.25 0.98
+0.25 0.90
1 0.98
u 0.83
2.38
5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harrinson Mancilla Mulato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 8 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ