Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportiva Once Caldas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Cuero
1 - 1 Andres Amaya
Andres Arroyo
2 - 2 Andres Arroyo
David Ramirez Pisciotti
Sebastián Navarro
John Velázquez
Cristian Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 9.2 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 7 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 19 | Tomas Rojas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Miguel Pernía | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Cristian Santander | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Cristian Orozco | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ