Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportiva Once Caldas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Mafla
Franco Fagundez
Edwin Mosquera
Nahuel Bustos
0 - 1 Franco Fagundez
Alexis Zapata Alvarez
Manuel Torres Jimenez
Edwin Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 8 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 2 | 71 | 7.7 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 35 | 6 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ