Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportiva Once Caldas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Castano
1 - 1 Yan Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Jaider Alfonso Riquett Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 4 | Efrain Navarro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 6 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 7 | 0 | 72 | 7 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 7 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 31 | 7 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ