Deportivo Cali
-0.25 0.87
+0.25 0.95
2.25 0.94
u 0.68
2.01
3.14
2.75
-0.25 0.87
+0.25 0.57
1 0.94
u 0.66
2.65
3.78
1.82
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hugo Rodallega Martinez
Yilmar Velazquez
Christian Mafla
Maximiliano Lovera
Edwin Mosquera
Helibelton Palacios Zapata
Nahuel Bustos
Victor Moreno
Kilian Toscano
Andres Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Juan Fernando Arango Saenz | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Julian Alveiro Quinones Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 5 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 7 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.6 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 8 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 17 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 7 | |
| 4 | Mateo Puerta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ