Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Deportivo La Guaira vs Monagas SC, 06h00 ngày 01/02

Vòng 1
06:00 ngày 01/02/2026
Deportivo La Guaira
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Monagas SC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.96
+1
0.74
O 2.5
0.88
U 2.5
0.88
1
1.53
X
3.80
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.76
+0.25
1.02
O 1
0.91
U 1
0.83

VĐQG Venezuela » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo La Guaira vs Monagas SC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo La Guaira vs Monagas SC tại VĐQG Venezuela 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo La Guaira vs Monagas SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo La Guaira vs Monagas SC

Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira
Phút
Monagas SC Monagas SC
Luis Pena match yellow.png
21'
29'
match yellow.png Richard Amed Peralta Robledo
Flabian Londono 1 - 0
Kiến tạo: Luis Pena
match goal
40'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo La Guaira VS Monagas SC

Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira
Monagas SC Monagas SC
7
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Phạt góc
 
0
2
 
Sút Phạt
 
5
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
3
1
 
Thử thách
 
5
27
 
Long pass
 
26
5
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
1
10
 
Ném biên
 
1
246
 
Số đường chuyền
 
217
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
42
 
Pha tấn công
 
37
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
11
 
Số pha tranh chấp thành công
 
12
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
12
 
Số quả tạt chính xác
 
5
6
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
11
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
6
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Rafael Arace
32
Franco Caceres
38
Anthwan Diaz
6
Carlos Faya
88
Naygers Flores
5
Martin Gianoli
15
Miguel Gonzalez
33
Nelson Antonio Hernandez Belorin
2
Brayan Morales
40
Abraham Pacheco
25
Junior Jose Paredes Jaspe
22
Manuel Sulbaran
Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira 4-3-3
4-2-3-1 Monagas SC Monagas SC
12
Sanchez
20
Cornejo
3
Osio
4
Rivero
16
Pena
8
Perdomo
27
Correa
10
Castella...
36
Londono
9
Francia
7
Draegert...
33
Lima
35
Natera
4
Maitan
21
Robledo
3
Rios
14
Jaramill...
8
RamIrez
7
Basante
18
Caraball...
30
C
27
Farias

Substitutes

38
Saul Asibe
16
Edgar Carrion
26
Dhylan Castillo
31
Dioner Fuentes
11
Franklin Gonzalez
24
Saul Herrera
55
Maelo Renteria
2
Ricardo Rincones
1
Thomas Riveros
Đội hình dự bị
Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira
Rafael Arace 77
Franco Caceres 32
Anthwan Diaz 38
Carlos Faya 6
Naygers Flores 88
Martin Gianoli 5
Miguel Gonzalez 15
Nelson Antonio Hernandez Belorin 33
Brayan Morales 2
Abraham Pacheco 40
Junior Jose Paredes Jaspe 25
Manuel Sulbaran 22
Deportivo La Guaira Monagas SC
38 Saul Asibe
16 Edgar Carrion
26 Dhylan Castillo
31 Dioner Fuentes
11 Franklin Gonzalez
24 Saul Herrera
55 Maelo Renteria
2 Ricardo Rincones
1 Thomas Riveros

Dữ liệu đội bóng:Deportivo La Guaira vs Monagas SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 1
7.33 Phạm lỗi 2.67
1.67 Phạt góc
1 Thẻ vàng 1
58% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.9
2 Sút trúng cầu môn 2.1
6.5 Phạm lỗi 9.5
2.6 Phạt góc 1.7
1 Thẻ vàng 1.9
55.3% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo La Guaira (4trận)
Chủ Khách
Monagas SC (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0