Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Deportivo Mictlan vs Antigua GFC, 04h00 ngày 16/02

Vòng 6
04:00 ngày 16/02/2026
Deportivo Mictlan
 89' 0 - 0 (0 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 34°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.98
-0
0.82
O 0.5
3.50
U 0.5
0.19
1
8.00
X
1.16
2
7.50
Hiệp 1
+0
0.88
-0
0.84
O 0.5
8.33
U 0.5
0.02

VĐQG Guatemala » 6

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Mictlan vs Antigua GFC hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Mictlan vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Mictlan vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mictlan vs Antigua GFC

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
Kendel Omar Herrarte Mayen match yellow.png
7'
Julio Cesar Rodriguez Gimenez match yellow.png
13'
17'
match yellow.png Edgard Enrique Camargo
34'
match yellow.png Oscar Santis
46'
match change Brayan Castaneda
Ra sân: Jostin Daly
53'
match change Dewinder Bradley
Ra sân: Agustin Maziero
Justin Racancoj
Ra sân: Guillermo Rafael Chavasco Martinez
match change
54'
61'
match change Santiago Garzaro
Ra sân: Edgard Enrique Camargo
Miguel Angel Lemus
Ra sân: Kendel Omar Herrarte Mayen
match change
64'
Mario David Grijalva Arana
Ra sân: Jonas eliseo Herrarte vasques
match change
65'
Christopher Martinez Matta
Ra sân:
match change
70'
Pablo Meza
Ra sân: Cesar Chinchilla
match change
70'
71'
match change Saul Sagastume
Ra sân: José Rosales
71'
match change Gerson Aldair Chavez Suazo
Ra sân: Oscar Antonio Castellanos

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mictlan VS Antigua GFC

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Antigua GFC Antigua GFC
6
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
109
 
Pha tấn công
 
104
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Junior Figueroa
4
Diego Cuque
24
Justin Racancoj
31
Brandon Rivas
77
Miguel Angel Lemus
77
Christopher Martinez Matta
3
Mario David Grijalva Arana
21
Pablo Meza
89
Romero Douglas Rigoberto
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan 4-1-3-2
4-3-3 Antigua GFC Antigua GFC
1
Faust
5
Abzun
42
Monges
30
Folleco
3
vasques
19
Salguero
80
Martinez
28
monroy
7
Mayen
88
Chinchil...
9
Gimenez
1
Moran
3
Santos
21
Robinson
12
Castella...
28
Fernánde...
77
Camargo
17
Castella...
6
Rosales
23
Daly
18
Santis
36
Maziero

Substitutes

35
Allan Fernandez
33
Hector Prillwitz
4
Juan Carbonell
54
Saul Sagastume
14
Santiago Garzaro
5
Gerson Aldair Chavez Suazo
7
Brayan Castaneda
35
Andris Herrera Palomino
13
Dewinder Bradley
Đội hình dự bị
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Junior Figueroa 51
Diego Cuque 4
Justin Racancoj 24
Brandon Rivas 31
Miguel Angel Lemus 77
Christopher Martinez Matta 77
Mario David Grijalva Arana 3
Pablo Meza 21
Romero Douglas Rigoberto 89
Deportivo Mictlan Antigua GFC
35 Allan Fernandez
33 Hector Prillwitz
4 Juan Carbonell
54 Saul Sagastume
14 Santiago Garzaro
5 Gerson Aldair Chavez Suazo
7 Brayan Castaneda
35 Andris Herrera Palomino
13 Dewinder Bradley

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mictlan vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
5 Phạt góc 7.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 3
4.2 Phạt góc 4
2.1 Thẻ vàng 3.5
47.3% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mictlan (30trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
7
4
HT-H/FT-T
2
3
3
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
3
2
0
4