Kết quả trận Deportivo Mictlan vs Malacateco, 07h00 ngày 19/03

Vòng 14
07:00 ngày 19/03/2026
Deportivo Mictlan
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Malacateco
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 10.5
2-0
7.4 24
2-1
7.2 14.5
3-1
14 36
3-2
28 36
4-2
70 175
4-3
175 175
0-0
9.2
1-1
6
2-2
16
3-3
95
4-4
175
AOS
28

VĐQG Guatemala » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Mictlan vs Malacateco hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Mictlan vs Malacateco tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Mictlan vs Malacateco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mictlan vs Malacateco

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Phút
Malacateco Malacateco
William Fajardo 1 - 0 match goal
12'
29'
match yellow.png Brayan Morales Granados
Jonas Herrarte
Ra sân: Juan Escobar
match change
46'
46'
match change Andru Morales
Ra sân: Joshua Trigueno
46'
match change Jose Ochoa
Ra sân: Gabino Vasquez
Brandon Gabriel Rafael Rivas
Ra sân: Miguel Angel Lemus
match change
46'
58'
match change Roberto Meneses
Ra sân: Dilan Palencia
Guillermo Rafael Chavasco Martinez
Ra sân: Julio Cesar Rodriguez Gimenez
match change
58'
64'
match change Frank de Leon
Ra sân: Andy Soto
Cesar Chinchilla
Ra sân: Kendel Omar Herrarte Mayen
match change
70'
70'
match change Nelson Alexander Andrade Lopez
Ra sân: Kevin Ramirez
72'
match yellow.png Andru Morales
Renny Folleco match yellow.png
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mictlan VS Malacateco

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Malacateco Malacateco
7
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
116
 
Pha tấn công
 
165
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
91
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Guillermo Rafael Chavasco Martinez
88
Cesar Chinchilla
23
Junior Figueroa
25
Rigoberto Hernandez
3
Jonas Herrarte
5
Bryan Magariel Menendez Abzun
4
Pablo Meza
28
elmer monroy
31
Brandon Gabriel Rafael Rivas
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Malacateco Malacateco
19
Salguero
7
Gimenez
77
Lemus
26
Escobar
30
Folleco
1
Faust
44
Ramirez
29
Fajardo
34
Monges
9
Colon
24
Mayen
25
Ponce
4
Granados
9
Trigueno
32
Ochoa
5
Soto
16
Torres
77
Castella...
8
Ramirez
20
Vasquez
2
Palencia
13
Grueso

Substitutes

11
Nelson Alexander Andrade Lopez
7
Frank de Leon
55
Marco Rivai Giron Escobar
30
Abel Guzman
17
Roberto Meneses
6
Andru Morales
15
Gerson Morales
10
Jose Ochoa
24
Frankli Quinteros
Đội hình dự bị
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Guillermo Rafael Chavasco Martinez 80
Cesar Chinchilla 88
Junior Figueroa 23
Rigoberto Hernandez 25
Jonas Herrarte 3
Bryan Magariel Menendez Abzun 5
Pablo Meza 4
elmer monroy 28
Brandon Gabriel Rafael Rivas 31
Deportivo Mictlan Malacateco
11 Nelson Alexander Andrade Lopez
7 Frank de Leon
55 Marco Rivai Giron Escobar
30 Abel Guzman
17 Roberto Meneses
6 Andru Morales
15 Gerson Morales
10 Jose Ochoa
24 Frankli Quinteros

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mictlan vs Malacateco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 1.67
1.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.6
3.3 Sút trúng cầu môn 2.8
2.8 Phạt góc 4.6
2.1 Thẻ vàng 2.6
46.9% Kiểm soát bóng 50.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mictlan (38trận)
Chủ Khách
Malacateco (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
8
10
HT-H/FT-T
2
4
2
4
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
2
1
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
3
2
2
0