Kết quả trận Deportivo Mixco vs CD Achuapa, 04h00 ngày 19/03

Vòng 14
04:00 ngày 19/03/2026
Deportivo Mixco
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
CD Achuapa 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.3 16
2-0
4.45 56
2-1
9 6.9
3-1
14 14.5
3-2
51 29
4-2
91 151
4-3
151 151
0-0
8
1-1
8.6
2-2
36
3-3
151
4-4
151
AOS
-

VĐQG Guatemala » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Mixco vs CD Achuapa hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Mixco vs CD Achuapa tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Mixco vs CD Achuapa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mixco vs CD Achuapa

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Phút
CD Achuapa CD Achuapa
Rodrigo Marroquin
Ra sân: Facundo Gonzalez
match change
23'
31'
match yellow.png Randall Corado
Kennedy Rocha match yellow.png
36'
Christian Omar Ojeda Ramirez
Ra sân: Gabriel Arce
match change
46'
46'
match change Kevin Nunez
Ra sân: Larrson Jorginho Luisao Rosales
46'
match change Anthony Mártir
Ra sân: Randall Corado
50'
match red Dayron Suazo
Esteban Garcia
Ra sân: Kennedy Rocha
match change
53'
58'
match change Edwin Bol
Ra sân: Carlos Anselmo Mejia del Cid
Christian Omar Ojeda Ramirez 1 - 0 match goal
61'
65'
match change Cristian Gonzalez
Ra sân: Víctor Alexis Matta Calderon
Esnaydi Zuniga
Ra sân: Edilson Reyes
match change
67'
Jose Bolanos
Ra sân: Jonathan Josue Pozuelos
match change
67'
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio
Ra sân: Nicolas Martinez Vargas
match change
80'
80'
match change Derlis Aquino
Ra sân: Jomal Williams

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mixco VS CD Achuapa

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
CD Achuapa CD Achuapa
10
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
125
 
Pha tấn công
 
98
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Jose Bolanos
7
Esteban Garcia
26
Christian Omar Ojeda Ramirez
12
Jean Jonathan Marquez Orellana
15
Rodrigo Marroquin
23
Mynor Padilla
29
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio
20
Jefrey Segura
19
Esnaydi Zuniga
Deportivo Mixco Deportivo Mixco
CD Achuapa CD Achuapa
3
Ordonez
10
Arce
30
Moscoso
32
Gonzalez
9
Rocha
16
Batres
99
Vargas
2
Reyes
25
Reyes
11
Pozuelos
24
Gonzalez
6
Corado
13
Castrill...
7
Cid
20
Sanchez
12
Quinonez
9
Williams
17
Rosales
4
Gaitan
91
Calderon
2
Suazo
88
Carabalí

Substitutes

36
Derlis Aquino
11
Edwin Bol
22
Cristian Gonzalez
24
Pablo Lopez
99
Anthony Mártir
14
Kevin Nunez
87
Diego Palma
27
Luis Ruiz
25
Kevin Tiul
Đội hình dự bị
Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Jose Bolanos 18
Esteban Garcia 7
Christian Omar Ojeda Ramirez 26
Jean Jonathan Marquez Orellana 12
Rodrigo Marroquin 15
Mynor Padilla 23
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio 29
Jefrey Segura 20
Esnaydi Zuniga 19
Deportivo Mixco CD Achuapa
36 Derlis Aquino
11 Edwin Bol
22 Cristian Gonzalez
24 Pablo Lopez
99 Anthony Mártir
14 Kevin Nunez
87 Diego Palma
27 Luis Ruiz
25 Kevin Tiul

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mixco vs CD Achuapa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 2
5 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2
49% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.6
1.1 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 2.8
5.2 Phạt góc 3.2
2.1 Thẻ vàng 2.2
52.2% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mixco (38trận)
Chủ Khách
CD Achuapa (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
5
7
HT-H/FT-T
8
2
5
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
3
1
5
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
0
2
3
1