Deportivo Pasto
-1 0.89
+1 0.93
2.25 0.92
u 0.87
1.40
5.40
3.53
-0.5 0.89
+0.5 0.68
1 0.95
u 0.65
2
5.9
1.91
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Boyaca Chico hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Armando Ruiz De La Rosa
Anyelo Saldana Card changed
Faiber Arroyo
Diego Armando Ruiz De La Rosa
Diego Armando Ruiz De La Rosa Card changed
Julian Castillo
Jairo Gabriel Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 73 | 7.2 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Yeison Tolosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 6 | 48 | 7.1 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 29 | Diego Armando Ruiz De La Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 5.2 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Faiber Arroyo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ