Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Pasto
-1 0.88
+1 0.93
2.5 1.00
u 0.65
1.48
5.75
3.80
-0.5 0.88
+0.5 0.73
1 1.00
u 0.80
2.05
7
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Cucuta hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Andersson Castaneda Velez
Jhonatan Agudelo
Jaime Peralta
1 - 1 Brayan Cordoba
Diego Ezequiel Calcaterra
Sebastian Tamara
3 - 2 Diego Ezequiel Calcaterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 7 | 3 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 8.5 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 22 | 7.6 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 5 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Sebastian Tamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 59 | 6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 41 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ