Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Pasto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Millonarios hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Llinas
1 - 1 Rodrigo Contreras
Mateo Garcia Rojas Card changed
Mateo Garcia Rojas
Sebastian del Castillo
Alex Stik Castro Giraldo
Sergio Mosquera
Radamel Falcao
Beckham Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 74 | 67 | 90.54% | 8 | 0 | 97 | 9.1 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 3 | 48 | 7 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 71 | 8.1 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Jose Bernal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 52 | 5.8 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 33 | Alex Stik Castro Giraldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 6 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 5.6 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ