Deportivo Pereira
+0.25 0.90
-0.25 0.94
1.5 3.45
u 0.18
301.00
1.03
13.00
-0 0.90
+0 0.65
0.75 0.75
u 1.05
4
3
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Salazar
0 - 1 Jorge Rivaldo
Frank Lozano
Jorge Leonardo Obregon Rojas
Cristian Canozales
Bryan Eduardo Uruena
Jaen Pineda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Anderson Daniel Plata Guillen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 29 | Richard Rentería | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ