Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Pereira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus David Rivas Hernandez
Cristian Barrios Penalty cancelled
0 - 1 Cristian Barrios
Luis Fernando Muriel Fruto
1 - 2 Luis Fernando Muriel Fruto
Jannenson Sarmiento
Kevin Pérez Kraaijeveld
Juan David Rios Henao
Jeison Suarez
Cristian Barrios
2 - 3 Cristian Barrios
Dilan Villareal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 17 | Gustavo Torres | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 15 | Santiago Aguilar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Carlos Cruz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 2 | 70 | 6.5 | |
| 30 | Jefersson Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 48 | 9.4 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 6 | Dilan Villareal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ