Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Pereira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yeiler Goez
Matias Pisano
Matias Pisano
1 - 1 Santiago Cordoba Urrutia
Mayer Gil
Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
Wilson David Morelos Lopez
Enrique Serje
Yeison Tolosa
2 - 2 Santiago Cordoba Urrutia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 33 | Yimy Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Gustavo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 8 | Felipe Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 30 | Tobias Bovone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 2 | Carlos Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 58 | 6.8 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Yeison Tolosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 46 | 6.4 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 68 | 7.3 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 44 | 8.9 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ