Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Recoleta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs Club Libertad hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Aguilar
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
Hugo Javier Martinez Cantero
0 - 1 Robert Rojas
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Oscar Acuna
Robert Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dairon Mosquera Chaverra | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Junior Noguera | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 13 | 8.2 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 52 | 7.1 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 15 | Blas Medina | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 28 | Luis Mendoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 51 | 7.9 | |
| 31 | Manuel Schupp Astigarraga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 78 | 6.2 | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 1 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Franco | Forward | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Hugo Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 22 | Hugo Javier Martinez Cantero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 30 | Oscar Acuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ