Deportivo Recoleta
+0.75 0.91
-0.75 0.85
2.5 11.00
u 0.01
26.00
1.02
9.60
+0.25 0.91
-0.25 0.80
1 0.90
u 0.90
5.5
2.25
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs Olimpia Asuncion hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs Olimpia Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs Olimpia Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Angel Vera Gomez
0 - 1 Adrian Alcaraz
Rubén Lezcano
Gustavo Vargas
Richard Rafael Sanchez Guerrero
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Romeo Benítez
Fernando David Cardozo Paniagua
Gustavo Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Claudio Garay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 67 | 6.9 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Thiago Vidal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Claudio Figueredo | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 4 | Marcos Antonio Pereira Esteche | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 31 | Manuel Schupp Astigarraga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 35 | Eliezer Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 44 | 6 | |
| 6 | Jose Antonio Espinola Nunez | Defender | 3 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Gaston Olveira Echeverria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 7 | Fernando David Cardozo Paniagua | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Adrian Alcaraz | Forward | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 30 | 7.6 | |
| 14 | Gustavo Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 37 | Romeo Benítez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 5 | Juan Alfaro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 20 | Eduardo Delmas | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 32 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ