Deportivo Recoleta
-0 1.08
+0 0.74
2.5 11.00
u 0.01
120.00
1.05
6.40
-0 1.08
+0 0.68
0.75 0.78
u 1.03
4
3.1
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs Sportivo Ameliano hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs Sportivo Ameliano tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs Sportivo Ameliano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Claudio Garay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 36 | Brahian Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 36 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Claudio Figueredo | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 22 | Francisco Pacher | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 6 | Jose Antonio Espinola Nunez | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 54 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 5 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 52 | 7 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 34 | Miguel Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 18 | Alcides Avalos | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 38 | Fabrizio Portillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ