Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 24/07/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Fernando Godoy

Erik Fernando Godoy
Roman Vega
Alan Lescano
Emiliano Viveros
Mateo Díaz Chaves
Tomas Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maximiliano Brito | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 45 | 6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 38 | 7.5 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 25 | Walter Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 2 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 42 | 7.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 6 | 2 | 56 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 3 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 2 | 95 | 7.3 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 28 | 7 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Gaston Veron | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 0 | 88 | 6.3 | |
| 6 | Roman Vega | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 10 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Alan Lescano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 1 | 99 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ