Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 29/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Galvan
Miguel Brizuela
Leandro Diaz
Franco Nicola
Kevin Ortiz
Ramiro Ruiz Rodriguez
Mateo Coronel
Nicolas Lamendola
Marcelo Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 7 | 44 | 7.5 | |
| 18 | Braian Guille | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 3 | 21 | 7 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 6 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Lisandro Cabrera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 5 | 27 | 7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 6 | 78 | 6.8 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 6 | 42 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 6 | 84 | 7.6 | |
| 24 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 6 | 1 | 64 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ