Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90phút [0-0], 120phút [0-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Agustin Demartini
Rafael Barrios
Nicolas Capraro
Tomas Porra
Ignacio Tapia
Ivan Guaraz
Ivan Guaraz
Leandro Maximiliano Puig
Facundo Bruera
Nicolas Blandi
0 - 1 Nicolas Blandi
Marcelo Agustin Mino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ