Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Bruera

Manuel Agustin Duarte
Maximiliano Zalazar
Alexis Dominguez Ansorena
Manuel Agustin Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Gustavo Benitez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 33 | Facundo Mater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ