Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Alejandro Botta
Mateo Aguiar
Hector Martinez Goal cancelled
Hector Martinez
Mateo Aguiar
Juan Manuel Gutierrez Freire
Julian Alejo Lopez
Nazareno Roselli
Elias Pereyra
Juan Manuel Gutierrez Freire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 4 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 0 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ