Deportivo Riestra
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1.5 0.88
u 0.84
1.98
3.90
2.73
-0.25 0.98
+0.25 0.60
0.5 0.72
u 0.98
2.8
5
1.73
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Mondino
Santiago Rodriguez
Brian Ferreyra
Esteban Fernandez
Nicolas Linares
Lautaro Carrera
Valentino Simoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Jose Maria Ingratti | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 39 | 7.3 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 5 | 46 | 6.8 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ