Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Independiente hôm nay ngày 11/11/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Felipe Ignacio Loyola Olea
Luciano Javier Cabral
Jonathan De Irastorza
Facundo Zabala
Facundo Zabala
Diego Tarzia
Mateo Perez
0 - 1 Santiago Montiel
Nicolas Freire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 39 | Jonathan De Irastorza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 47 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ