Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Lanus hôm nay ngày 15/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walter Bou
Felipe Pena Biafore
Juan Ramirez
Alexis Pedro Canelo
Dylan Aquino
Rodrigo Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 21 | 7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 37 | 7 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 38 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 61 | 7.6 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 58 | 7.1 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 13 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 3 | 83 | 7.5 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 5 | 59 | 6.8 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 1 | 72 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ