Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Deportivo Riestra
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Alejandro Botta
Miguel Angel Navarro Zarate
Cristian Alberto Tarragona
Rick Jhonatan Lima Morais
Ulises Ortegoza
Blas Riveros
Emanuel Reynoso
Miguel Angel Navarro Zarate
Joaquin Mosqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 19 | 7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Eric Joel Tovo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Facundo Mino | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ