Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dion Sanderson
2 - 1 Makhtar Gueye
Callum Brittain
Todd Cantwell
Cauley Woodrow
Sondre Tronstad
Amario Cozier-Duberry
Hayden Carter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 4 | 2 | 27 | 6.66 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 26 | 6.58 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 26 | 6.52 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 2 | 0 | 73 | 6.46 | |
| 45 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 55 | 73.33% | 0 | 13 | 93 | 7.41 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 1 | 77 | 7.01 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 30 | 7.35 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 5.02 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 47 | Augustus Kargbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 4 | 59 | 7 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 3 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ