Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Bristol City hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Twine
Sinclair Armstrong
Max Bird
Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 54 | 76.06% | 0 | 4 | 91 | 6.79 | |
| 4 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 71 | 6.75 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 9 | 38 | 7.69 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 9 | 1 | 60 | 6.34 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 23 | Joe Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 3 | 90 | 6.97 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 45 | 5.97 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 3 | 59 | 6.63 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 5 | 66 | 7.63 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 9 | 80 | 7.45 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 1 | 3 | 92 | 6.84 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 8 | 48 | 7.48 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 50 | 7.98 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 0 | 97 | 6.4 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 33 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ