Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Coventry City hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bobby Thomas
1 - 2 Haji Wright
Bobby Thomas
Matt Grimes
3 - 3 Brandon Thomas-Asante
3 - 4 Ephron Mason-Clarke
Haji Wright
3 - 5 Victor Torp
Milan van Ewijk
Raphael Borges Rodrigues
Ellis Simms
Jamie Allen
Kaine Hayden
Carl Rushworth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 5.95 | |
| 4 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 6 | 43 | 6.47 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 30 | 6.84 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 2 | 34 | 6.52 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 5 | 2 | 33 | 7.37 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 5.05 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 5.44 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 3 | 2 | 74 | 6.53 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 19 | 7.41 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 11 | Haji Wright | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 20 | 7.21 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 7.88 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 33 | 7.15 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 55 | 6.54 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ