Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Coventry City hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Bidwell
Ephron Mason-Clarke
Jay Dasilva
Norman Bassette
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 8.33 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 3 | 36 | 8.25 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 37 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 45 | 5.95 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 4 | 3 | 80 | 6.67 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 4 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 69 | 6.21 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 66 | 6.32 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 5 | 70 | 6.6 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ