Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Leeds United hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Leeds United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Piroe
James Justin
1 - 1 Degnand Wilfried Gnonto
1 - 2 Ao Tanaka
Sean Longstaff
Sam Byram
Brenden Aaronson
Anton Stach
Jack Harrison
1 - 3 James Justin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 21 | 7 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 20 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ