Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Lincoln City hôm nay ngày 22/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Daniel Mandroiu
Adam Jackson
Jackson Valencia Mosquera
Sean Roughan
Hakeeb Adelakun
Alistair Smith
Jackson Valencia Mosquera
Ethan Erhahon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Conor Hourihane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 35 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 9 | James Collins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 1 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 2 | Kane Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Joe Ward | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 66 | 5.46 | |
| 8 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 28 | 6.53 | |
| 22 | Tyrese Fornah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 6 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 60 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 5 | Adam Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 10 | Teddy Bishop | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 15 | Paudie O Connor | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 16 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 27 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ