Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Luton Town hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Millenic Alli
Carlton Morris
Millenic Alli
Teden Mengi
Reece Burke
Lasse Selvag Nordas
Marvelous Nakamba
Tahith Chong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 4 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 8 | 54 | 7.5 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 8 | 3 | 50 | 6.32 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 3 | 32 | 6.53 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 46 | 7.38 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 10 | 32 | 7.09 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 40 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 7.33 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 5 | 46 | 7.17 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 31 | 6.7 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 3 | 36 | 6.68 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 38 | 7.45 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 6 | 40 | 8.31 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 37 | 7.33 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 41 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ