Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Middlesbrough hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Gilbert
Samuel Silvera
Sverre Halseth Nypan
Alex Gilbert
Micah Hamilton
Alan Browne
Matt Targett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 50 | 7.75 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.68 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 44 | 7 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.48 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 41 | 7.59 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 90 | 74 | 82.22% | 0 | 1 | 102 | 6.65 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 4 | 82 | 6.81 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 77 | 7.32 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 76 | 7.02 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 3 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ