Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Millwall hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidomo Emakhu
Femi Azeez
0 - 1 Matthew Clarke(OW)
Joe Bryan
Dan McNamara
Macaulay Langstaff
Macaulay Langstaff
Dan McNamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 64 | 7.26 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 1 | 1 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 6 | 3 | 47 | 7.21 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 54 | 7.34 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 47 | 7.8 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 53 | 6.88 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 41 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 7.16 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 53 | 7.85 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 51 | 7.27 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 35 | 6.58 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 44 | 7.73 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 2 | 59 | 7.38 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 27 | 6.32 | |
| 16 | Daniel Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ