Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Norwich City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Stacey
Jacob Wright
Ante Crnac
Matej Jurasek
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 64 | 7.88 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 32 | 7.44 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.25 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 8 | 1 | 62 | 7.02 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 25 | Ben Brereton | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 42 | 7.19 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 40 | 6.67 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 26 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 11 | 1 | 132 | 7.52 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 3 | 69 | 7.48 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 100 | 6.36 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 4 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 6 | 90 | 7.36 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 59 | 6.12 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 4 | 90 | 6.92 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Ante Crnac | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 26 | 6.67 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 33 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ