Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Norwich City hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shane Duffy
0 - 1 Borja Sainz Eguskiza
Anis Ben Slimane
1 - 2 Borja Sainz Eguskiza
Benjamin Chrisene
Jack Stacey
1 - 3 Borja Sainz Eguskiza
Forson Amankwah
Grant Hanley
Jose Cordoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | ||
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.88 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ