Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Oxford United hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Rodrigues
Stanley Mills
Tyler Goodrham
Matthew Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 21 | 6.72 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 2 | 59 | 7.26 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 64 | 6.99 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 78 | 6.97 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 61 | 7 | |
| 4 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 49 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 65 | 7.01 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 45 | 7.62 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 5 | 52 | 7.69 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 7.29 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 39 | 6.91 | |
| 44 | Stanley Mills | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | ||
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ