Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Portsmouth hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum Lang
Andre Dozzell
Harvey Blair
Adrian Segecic
Marlon Pack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 42 | 68.85% | 0 | 6 | 85 | 6.99 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 9 | 2 | 63 | 7 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 10 | 0 | 66 | 7.53 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 39 | 5.76 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 6 | 59 | 7.2 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 66 | 6.96 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 61 | 6.11 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 62 | 6.87 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 5 | 40 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 76 | 6.9 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 31 | 6.12 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 34 | 6.55 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 21 | 46.67% | 0 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 3 | 87 | 7.27 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 59 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ