Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Portsmouth hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Saydee
Zak Swanson
Abdoulaye Kamara
Paddy Lane
Elias Sorensen
Thomas Peter McIntyre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 3 | 49 | 7.47 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 29 | 7.54 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 36 | 8.1 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 46 | 8.64 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 5 | 48 | 6.11 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 41 | 5.9 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 5.75 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 12 | 5.72 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 43 | 6.09 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 36 | 5.04 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 2 | 48 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ