Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Southampton hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adam Armstrong
Ross Stewart
Tom Fellows
Damion Downs
Flynn Downes
Finn Azaz
Flynn Downes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 49 | 7.36 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 6.69 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 11 | 1 | 48 | 6.09 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 16 | 6.49 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 0 | 80 | 7.18 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 69 | 6.41 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 91 | 6.65 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 78 | 6.28 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 93 | 6.47 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ