Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eliezer Mayenda
Jobe Bellingham
Patrick Roberts
Daniel Ballard
Salis Abdul Samed
Leo Fuhr Hjelde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.49 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 3 | 54 | 7.15 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 31 | 5.8 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.75 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 58 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 69 | 7.54 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 43 | 7.35 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 7.36 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.62 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 2 | 46 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ