Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs West Brom hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karlan Ahearne-Grant
Samuel Iling
Aune Heggebo
Jayson Molumby
Daryl Dike
Jed Wallace
Josh Maja
Chris Mepham
1 - 1 Chris Mepham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 6 | 55 | 7.45 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 47 | 7.06 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.45 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 4.87 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ