Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs West Brom hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Fellows
Jayson Molumby
Grady Diangana
Karlan Ahearne-Grant
Callum Styles
2 - 1 Grady Diangana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 33 | 6.85 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7.47 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 2 | 63 | 7.07 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 3 | 50 | 6.73 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 57 | 7.26 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 7 | 43 | 6.94 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 28 | Tawanda Chirewa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 4 | 79 | 6.86 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 4 | 94 | 6.53 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 63 | 6.39 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 5.47 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 67 | 6.98 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 7.48 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 4 | 75 | 6.47 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 32 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ