Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derby County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Wrexham hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Smith
Max Cleworth
1 - 2 Matthew James
Oliver Rathbone
Matthew James
Lewis OBrien
Jay Rodriguez
Liberato Cacace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 74 | 6.73 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 8 | 2 | 43 | 6.45 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 13 | 0 | 60 | 6.54 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 5.24 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 64 | 6.11 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 70 | 6.83 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 68 | 7.98 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 28 | 7.68 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 3 | 68 | 6.86 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 63 | 7.21 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 47 | 7.53 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 65 | 7.07 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 3 | 67 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ