Derry City
-0.75 0.78
+0.75 1.03
2.5 0.48
u 1.37
5.56
13.33
1.18
-0.25 0.78
+0.25 1.05
1 0.98
u 0.83
2.2
6
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Drogheda United hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edwin Agbaje
Leo Burney
Shane Farrell
Davis Warren
Jason Bucknor
2 - 1 Mark Doyle
2 - 2 Davis Warren
James Bolger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 28 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 1 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 5.7 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ